Trong tiệm nail, giao tiếp với khách mỗi ngày là điều bắt buộc. Không cần nói tiếng Anh giỏi, chỉ cần những câu đơn giản, đúng tình huống, dùng thường xuyên là đã đủ để làm việc trôi chảy và tạo thiện cảm với khách.

Bài viết này tổng hợp 50 câu tiếng Anh thợ nails dùng mỗi ngày trong tiệm, có dịch tiếng Việt, dễ học, dễ nhớ và áp dụng ngay trong công việc.
Câu Chào Hỏi – Đón Khách
1. Hi, how are you today?
Chào chị, hôm nay chị khỏe không?
2. Welcome in!
Chào mừng chị vào tiệm.
3. Do you have an appointment?
Chị có hẹn trước không?
4. Walk-in or appointment?
Chị walk-in hay có hẹn?
5. How can I help you today?
Hôm nay chị muốn làm dịch vụ gì?
2. Hỏi Dịch Vụ Nails
6. What would you like to get done today?
Hôm nay chị muốn làm gì cho móng?
7. Manicure or pedicure?
Chị làm manicure hay pedicure?
8. Gel or regular polish?
Chị sơn gel hay sơn thường?
9. Full set or fill?
Chị làm full set hay fill?
10. Acrylic, dip powder, or gel X?
Chị chọn acrylic, dip powder hay gel X?
Trong Quá Trình Làm Móng
11. Is this shape okay?
Dáng móng này ổn chưa chị?
12. Do you like it short or long?
Chị thích móng ngắn hay dài?
13. Square, coffin, or almond?
Chị thích dáng square, coffin hay almond?
14. Is the water too hot?
Nước có nóng quá không chị?
15. Let me know if it’s uncomfortable.
Nếu khó chịu thì báo em nhé.
Hỏi Màu & Thiết Kế
16. What color would you like?
Chị muốn sơn màu gì?
17. Do you want nail art?
Chị có muốn vẽ móng không?
18. This color is very popular.
Màu này đang được nhiều khách chọn.
19. Do you want matte or shiny?
Chị muốn sơn lì hay bóng?
20. Same color or different color?
Chị muốn cùng màu hay mỗi móng một màu?
Điều Chỉnh & Xác Nhận
21. Is this okay for you?
Như vậy được chưa chị?
22. Do you want to change anything?
Chị có muốn chỉnh sửa gì không?
23. I can fix that for you.
Em chỉnh lại cho chị nhé.
24. Please relax your hand.
Chị thả lỏng tay giúp em nha.
25. Almost done.
Gần xong rồi đó chị.
Khi Gần Hoàn Thành
26. Please check your nails.
Chị xem lại móng giúp em.
27. Do you like them?
Chị thấy ổn không?
28. I’ll add top coat.
Em sơn thêm top coat nha.
29. It will dry in a few minutes.
Một lát là khô liền.
30. Be careful, still wet.
Cẩn thận nha, móng còn ướt.
Thanh Toán & Tip
31. Your total is $__.
Tổng cộng của chị là $__.
32. Cash or card?
Chị trả tiền mặt hay thẻ?
33. Tip is not included.
Giá chưa bao gồm tip.
34. Thank you so much!
Em cảm ơn chị nhiều nha!
35. I really appreciate it.
Em rất cảm kích.
Chăm Sóc & Hẹn Lại
36. Come back in two weeks.
Khoảng hai tuần chị quay lại nha.
37. Use cuticle oil every day.
Nhớ dùng cuticle oil mỗi ngày.
38. Wear gloves when cleaning.
Khi dọn dẹp nhớ mang găng tay.
39. Call us if anything happens.
Có gì cứ gọi lại tiệm nha.
40. We hope to see you again.
Mong sớm gặp lại chị.
Câu Dùng Khi Đông Khách / Phát Sinh
41. It will be about 10 minutes.
Khoảng 10 phút nữa nha chị.
42. Sorry for the wait.
Xin lỗi chị vì để chị đợi.
43. We’re very busy today.
Hôm nay tiệm hơi đông.
44. Please have a seat.
Chị ngồi chờ giúp em nha.
45. Next available technician.
Thợ trống tiếp theo.
Câu Giao Tiếp Tự Nhiên, Gần Gũi
46. Where are you from?
Chị ở khu nào vậy?
47. Is this your first time here?
Lần đầu chị ghé tiệm mình hả?
48. You’ve been here before, right?
Chị từng làm ở đây rồi đúng không?
49. Your nails grow very fast.
Móng chị mọc nhanh ghê.
50. You have beautiful hands.
Tay chị đẹp lắm.
Chỉ cần nắm vững những câu tiếng Anh cơ bản trong bài, thợ nail có thể giao tiếp tự tin hơn, làm việc nhẹ nhàng hơn và giữ chân khách tốt hơn.
Hãy lưu lại để học dần mỗi ngày hoặc chia sẻ cho thợ mới trong tiệm. Đừng quên theo dõi nguoiviet.us để cập nhật thêm nhiều nội dung tiếng Anh ngành nail thực tế, dễ áp dụng.
Chủ đề: tiếng anh nails
- Tiếng Anh Nail Cho Lễ Tân: Câu Nói Cần Biết Khi Làm Việc Trong Tiệm
- Tiếng Anh Khi Làm Manicure: Nói Gì – Hỏi Gì – Tránh Gì?
- Tiếng Anh Chào Khách Trong Tiệm Nails – Nói Sao Cho Lịch Sự & Tự Tin
- Tiếng Anh Ngành Nail – Xử Lý Phàn Nàn Của Khách Hàng
- 150 Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Nail Thông Dụng Nhất Cho Thợ Nail
- Tiếng Anh Ngành Nail – 50 câu giao tiếp – Phần 3/3
- Đoạn Hội Thoại Tiếng Anh Ngành Nail Cơ Bản Dễ Áp Dụng
- Tiếng Anh Ngành Nail – 50 câu giao tiếp – Phần 2/3
- Tiếng Anh Ngành Nail – 50 câu giao tiếp – Phần 1/3
