Lễ tân là người tạo ấn tượng đầu tiên và cũng là người kết thúc trải nghiệm của khách tại tiệm. Giao tiếp tốt giúp khách cảm thấy được chào đón, được tôn trọng và tin tưởng dịch vụ hơn.

Tiếng Anh Nail Cho Lễ Tân: Câu Nói Cần Biết Khi Làm Việc Trong Tiệm
Dưới đây là những câu tiếng Anh nail cho lễ tân dùng trong các tình huống thực tế: đón khách, đặt lịch, sắp xếp thợ, xử lý khi tiệm đông và thanh toán.
Câu Tiếng Anh Dùng Khi Đón Khách
Những câu chào hỏi đơn giản nhưng lịch sự giúp khách cảm thấy thoải mái ngay khi bước vào tiệm.
Hi, welcome in!
Chào chị, mời chị vào tiệm.
Good afternoon, how are you today?
Chào chị, hôm nay chị thế nào?
How can I help you?
Em có thể giúp gì cho chị?
Do you have an appointment today?
Hôm nay chị có hẹn không?
Please sign in here.
Chị ghi tên giúp em ở đây nha.
You can take a look at our service menu.
Chị xem qua menu dịch vụ giúp em nha.
Please have a seat, someone will assist you shortly.
Chị ngồi chờ một chút, sẽ có người ra liền nha.
Câu Dùng Khi Đặt Lịch & Kiểm Tra Lịch Hẹn
Lễ tân cần hỏi rõ để tránh nhầm lẫn dịch vụ và thời gian.
What service would you like to book?
Chị muốn đặt dịch vụ gì?
Is it for manicure, pedicure, or both?
Chị làm manicure, pedicure hay cả hai?
What day are you looking for?
Chị muốn đặt ngày nào?
What time works best for you?
Giờ nào thuận tiện cho chị?
May I have your name, please?
Em xin tên chị được không?
Can I get your phone number?
Em xin số điện thoại của chị nha.
Let me confirm your appointment.
Để em xác nhận lại lịch cho chị.
You’re all set. See you then!
Xong rồi nha chị, hẹn gặp chị.

Câu Dùng Khi Tiệm Đông Khách
Câu Dùng Khi Tiệm Đông Khách
Khi tiệm đông, cách nói chuyện nhẹ nhàng sẽ giúp khách kiên nhẫn hơn.
We’re a little busy at the moment.
Hiện tại tiệm đang hơi đông.
The wait time is about 20 minutes.
Thời gian chờ khoảng 20 phút.
Would you like to wait or come back later?
Chị muốn chờ hay quay lại sau?
I’ll put your name on the waitlist.
Em ghi tên chị vào danh sách chờ nha.
We’ll call your name when it’s ready.
Tới lượt em sẽ gọi tên chị.
Thank you so much for waiting.
Cảm ơn chị đã chờ đợi.
Câu Dùng Khi Sắp Xếp Thợ & Chuyển Khách
Những câu này giúp phối hợp giữa lễ tân và thợ trôi chảy hơn.
Your technician will be ready in a few minutes.
Thợ của chị sẽ sẵn sàng trong vài phút nữa.
This technician specializes in manicure.
Thợ này chuyên làm manicure.
The next available technician will take you.
Thợ trống tiếp theo sẽ làm cho chị.
Please follow me to your station.
Chị theo em tới ghế này nha.
You can go ahead with her.
Chị qua chỗ thợ này giúp em nha.
Câu Dùng Khi Thanh Toán
Thanh toán rõ ràng, lịch sự giúp kết thúc dịch vụ nhẹ nhàng.
Your total today is $__.
Tổng tiền hôm nay của chị là $__.
Would you like to pay by cash or card?
Chị thanh toán tiền mặt hay thẻ?
Please insert or tap your card here.
Chị quẹt hoặc chạm thẻ ở đây nha.
Would you like a receipt?
Chị có cần hóa đơn không?
Tip is not included in the total.
Tổng tiền chưa bao gồm tip.
Thank you so much, have a great day!
Cảm ơn chị nhiều, chúc chị một ngày vui vẻ.

Câu Dùng Khi Có Vấn Đề Phát Sinh
Lễ tân cần bình tĩnh, lịch sự và thể hiện tinh thần hỗ trợ.
I’m sorry about the inconvenience.
Em xin lỗi vì sự bất tiện này.
Let me check what happened.
Để em kiểm tra lại xem sao nha.
I’ll speak with the technician right away.
Em sẽ trao đổi với thợ liền.
We’ll do our best to fix this for you.
Tiệm sẽ cố gắng xử lý cho chị.
Thank you for letting us know.
Cảm ơn chị đã báo cho tiệm.
Những Câu Lễ Tân Nên Tránh
Một số cách nói dễ gây khó chịu hoặc thiếu chuyên nghiệp.
❌ “You have to wait.”
Nghe cứng và không lịch sự.
❌ “That’s not my job.”
Dễ làm khách mất thiện cảm.
❌ “We’re too busy.”
Nên nói nhẹ nhàng hơn.
❌ Nói chuyện riêng, cười đùa lớn trước mặt khách
Tạo cảm giác thiếu tập trung và không chuyên nghiệp.
Lễ tân đóng vai trò rất quan trọng trong tiệm nail. Chỉ cần sử dụng đúng những câu tiếng Anh cơ bản trên, lễ tân có thể đón khách chuyên nghiệp hơn, xử lý tình huống khéo léo hơn và giúp tiệm giữ khách lâu dài.
Hãy lưu bài viết để luyện mỗi ngày hoặc dùng làm tài liệu hướng dẫn cho lễ tân mới.
